chị bộ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ nữ giữ chức vụ Bí thư của một chi bộ Đảng Cộng sản: "chị bộ" là cách gọi thân mật, gần gũi dành cho nữ đảng viên đảm nhiệm vị trí lãnh đạo, điều hành công việc của một chi bộ tại cơ sở.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mọi người trong khu phố đều quý mến và tin tưởng chị bộ. (Mọi người trong khu phố đều quý mến và tin tưởng người nữ bí thư chi bộ.)
- Công việc của chị bộ rất bận rộn vì phải chăm lo cho đời sống của nhiều đảng viên. (Công việc của nữ bí thư chi bộ rất bận rộn vì phải chăm lo cho đời sống của nhiều đảng viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chị bộ" thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh hoạt Đảng tại cơ sở, phản ánh mối quan hệ gắn bó, gần gũi giữa người lãnh đạo chi bộ và các đảng viên khác. Cách gọi này mang sắc thái kính trọng nhưng cũng rất thân tình.
Biến thể và từ liên quan
- Bí thư chi bộ (danh từ): Tên gọi chính thức của chức vụ lãnh đạo một chi bộ Đảng.
- Chi bộ (danh từ): Tổ chức cơ sở của Đảng Cộng sản, thường được thành lập tại một cơ quan, đơn vị, địa bàn dân cư.
- Đảng viên (danh từ): Người là thành viên của Đảng Cộng sản.
Từ đồng nghĩa
- Nữ bí thư chi bộ: Cách gọi trang trọng, đầy đủ hơn.
- Đồng chí bí thư: Cách gọi mang tính chất tổ chức, theo quy định sinh hoạt Đảng.
Lưu ý
- Từ "chị bộ" là một từ ghép đặc biệt, hình thành từ cách gọi tắt "chị" (chỉ người phụ nữ) và "bộ" (viết tắt của "bí thư chi bộ"). Nó không phải là một danh từ chung chỉ nghề nghiệp mà là một danh từ riêng chỉ chức vụ cụ thể trong tổ chức Đảng.
- Cách gọi này thể hiện văn hóa ứng xử trong môi trường chính trị tại Việt Nam, nơi các mối quan hệ vừa tuân thủ nguyên tắc tổ chức vừa coi trọng tình cảm đồng chí, đồng nghiệp.